stern foremost

/'stə:n'fɔ:moust/
Học thuật
Thân thiện
stern foremost

The ship is moving stern foremost into the harbor.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Hàng hải):

    • Giật lùi (tàu): Di chuyển một con tàu hoặc thuyền bằng cách để phần đuôi tàu (stern) đi trước (foremost). Đây một thuật ngữ kỹ thuật trong hàng hải, mô tả cách di chuyển lùi của tàu thuyền.
  2. Phó từ (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, lóng):

    • Ngóng ngóng, vụng về: Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, dùng để miêu tả một người hành động một cách lóng ngóng, thiếu khéo léo, hoặc làm việc đó một cách vụng về, không thuận chiều.
dụ sử dụng
  • Nghĩa hàng hải:

    • Due to the narrow canal, the captain had to bring the ship in stern foremost. ( kênh đào hẹp, thuyền trưởng phải cho con tàu vào bến bằng cách giật lùi.)
    • Maneuvering stern foremost requires great skill from the helmsman. (Việc điều khiển tàu giật lùi đòi hỏi kỹ năng lớn từ người cầm lái.)
  • Nghĩa lóng (vụng về):

    • He tried to fix the clock but went about it stern foremost and broke it completely. (Anh ta cố gắng sửa cái đồng hồ nhưng làm một cách lóng ngóng đã làm vỡ hoàn toàn.)
    • She entered the negotiation stern foremost, offending everyone from the start. ( ấy bước vào cuộc đàm phán một cách vụng về, làm mất lòng mọi người ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To do something stern foremost": Làm việc đó một cách ngược ngạo, vụng về, không đúng trình tự hoặc phương pháp.
    • He always tackles problems stern foremost, which causes more confusion. (Anh ta luôn giải quyết vấn đề một cách ngược ngạo, điều này gây thêm rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Stern-first: Có nghĩa tương tự "stern foremost", thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải.
    • The barge was moving stern-first towards the dock. (Chiếc sà lan đang di chuyển lùi về phía bến tàu.)
  • Backwards/Backward: Lùi lại, về phía sau (nghĩa chung, không chuyên ngành).
  • Awkwardly: Một cách vụng về, lóng ngóng.
Từ đồng nghĩa
  • Hàng hải: Backwards, astern.
  • Nghĩa lóng (vụng về): Clumsily, awkwardly, ineptly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào sử dụng "stern foremost" như một phần của . Đây một cụm phó từ độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • To put the cart before the horse: Làm việc đó trật tự ngược, tương tự nghĩa ẩn dụ của "stern foremost" về sự vụng về trong cách tiếp cận.
    • Planning the party details before setting a date is like putting the cart before the horse. (Lên kế hoạch chi tiết cho bữa tiệc trước khi ấn định ngày giống như làm mọi thứ ngược đời.)
stern foremost

The ship is moving stern foremost into the harbor.

phó từ
  1. (hàng hải) giật lùi (tàu)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lóng ngóng, vụng về